brazilian monetary unit

brazilian monetary unit

The cashier hands the customer change in Brazilian monetary units.

Định nghĩa

Brazilian monetary unit (Cụm danh từ):
Đơn vị tiền tệ của Brazil. Đây thuật ngữ chung để chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ nào được sử dụng hợp pháp tại Brazil, bao gồm các loại tiền giấy tiền xu do Ngân hàng Trung ương Brazil phát hành.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ của Brazil đã trải qua nhiều thay đổi trong suốt lịch sử.)
  • (Khi đi du lịch Brazil, bạn cần đổi tiền của mình sang đơn vị tiền tệ địa phương của Brazil.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The official Brazilian monetary unit is the real (BRL)": Đơn vị tiền tệ chính thức của Brazil real (BRL). (Đơn vị tiền tệ chính thức của Brazil, real, được chia thành 100 centavo.)
  • "Brazilian monetary unit in historical context": Đơn vị tiền tệ Brazil trong bối cảnh lịch sử ( dụ: cruzeiro, cruzado, real). (Trước real, đơn vị tiền tệ Brazil cruzeiro.)
Biến thể từ gần giống
  • Real (BRL) (n): đồng real – đơn vị tiền tệ hiện tại của Brazil. (Tôi đã đổi 100 đô la lấy 500 real.)
  • Cruzeiro (n): đồng cruzeirođơn vị tiền tệ của Brazil. (Đồng cruzeiro đã được thay thế bằng real vào năm 1994.)
  • Centavo (n): centavo – đơn vị tiền tệ phụ (1/100 của real). (Một cây kẹo giá 50 centavo.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency of Brazil: tiền tệ của Brazil. (Tiền tệ của Brazil real.)
  • Brazilian currency: tiền tệ Brazil. (Tiền tệ Brazil gần đây ổn định.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Convert to Brazilian monetary unit: quy đổi sang đơn vị tiền tệ Brazil. (Bạn cần quy đổi đô la sang đơn vị tiền tệ Brazil trước chuyến đi.)
  • Exchange for Brazilian monetary unit: đổi lấy đơn vị tiền tệ Brazil. (Khách du lịch thường đổi tiền của họ lấy đơn vị tiền tệ Brazil tại sân bay.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Brazilian monetary unit is king": Đơn vị tiền tệ Brazil quan trọng nhất (thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế không chính thức). (Trong nền kinh tế Brazil, đơn vị tiền tệ Brazil quan trọng nhất khi nói đến thương mại địa phương.)